6 lợi ích sức khỏe của ổi và cách tiêu thụ

NộI Dung
- 1. Cải thiện tiêu hóa
- 2. Trị tiêu chảy
- 3. Chất chống oxy hóa
- 4. Hỗ trợ giảm cân
- 5. Chăm sóc sức khỏe làn da
- 6. Giảm cholesterol xấu
- Thông tin dinh dưỡng của ổi
- Cách tiêu thụ
- 1. Nước ép ổi
- 2. Chè ổi
Ổi là một loại trái cây có giá trị dinh dưỡng tuyệt vời và dược tính đảm bảo một số lợi ích sức khỏe do chứa nhiều vitamin C, A và B. Tên khoa học của nó làPsidium guajava, nó có vị ngọt và cùi của nó có thể có màu hồng, trắng, đỏ, vàng hoặc cam.
Loại trái cây nhiệt đới này có thể được tìm thấy ở các vùng Trung và Nam Mỹ và chứa ít calo, vì vậy nó có thể là một lựa chọn tốt để đưa vào chế độ ăn kiêng giảm cân. Ngoài ra, nó hỗ trợ tiêu hóa vì nó giàu chất xơ, rất tốt để điều trị các vấn đề về đường tiêu hóa.
Những lợi ích sức khỏe chính của ổi là:
1. Cải thiện tiêu hóa
Ổi là loại trái cây giàu chất xơ giúp kích thích nhu động ruột, cải thiện tiêu hóa. Ngoài ra, khi ăn cùng với vỏ còn giúp chống lại lượng axit trong dạ dày, rất tốt cho việc điều trị bệnh viêm loét dạ dày, tá tràng.
2. Trị tiêu chảy
Loại trái cây này có đặc tính làm se, chống co thắt và kháng khuẩn giúp giảm tiêu chảy và đau bụng cũng như các vi sinh vật có thể gây tiêu chảy. Ngoài ra, nó cũng có thể được tiêu thụ để điều trị viêm dạ dày ruột và bệnh kiết lỵ ở trẻ em.
Đặc tính chống tiêu chảy là do chứa nhiều tannin, những người bị táo bón nên tránh dùng.
3. Chất chống oxy hóa
Bởi vì nó giàu chất chống oxy hóa, chẳng hạn như lycopene và vitamin C, nó giúp ngăn ngừa lão hóa tế bào, vì nó ngăn ngừa thiệt hại do các gốc tự do gây ra, cũng như ngăn ngừa sự xuất hiện của một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư tuyến tiền liệt, ví dụ.
Ngoài ra, vitamin C cũng có thể giúp tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể, giúp cơ thể chống lại virus và vi khuẩn tốt hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp thụ sắt trong chế độ ăn uống, giúp ngăn ngừa hoặc điều trị thiếu máu khi tiêu thụ kết hợp với các loại thực phẩm giàu sắt.
4. Hỗ trợ giảm cân
Mỗi quả ổi có khoảng 54 calo và có thể được tiêu thụ trong chế độ ăn kiêng để giảm cân như một món tráng miệng hoặc bữa ăn nhẹ, vì nó cũng giàu pectin, một loại chất xơ tạo cảm giác no, giảm cảm giác đói một cách tự nhiên.
5. Chăm sóc sức khỏe làn da
Ăn ổi, đặc biệt là màu đỏ hoặc hồng, rất tốt cho da vì nó chứa một lượng lớn lycopene, một chất chống oxy hóa giúp duy trì sức khỏe làn da và ngăn ngừa lão hóa sớm.
6. Giảm cholesterol xấu
Ổi giàu chất xơ hòa tan như pectin và giàu vitamin C. Chất xơ hòa tan tạo điều kiện loại bỏ cholesterol qua phân, làm giảm hấp thu, giảm lượng trong máu và bài tiết qua mật.
Thông tin dinh dưỡng của ổi
Bảng sau đây cho thấy thông tin dinh dưỡng cho mỗi 100 gam ổi trắng và ổi đỏ:
Thành phần trên 100 gram | Ổi trắng | Ổi đỏ |
Năng lượng | 52 calo | 54 calo |
Protein | 0,9 g | 1,1 g |
Chất béo | 0,5 g | 0,4 g |
Carbohydrate | 12,4 g | 13 g |
Sợi | 6,3 g | 6,2 g |
Vitamin A (retinol) | - | 38 mcg |
Vitamin B1 | đặc điểm | 0,05 mg |
Vitamin B2 | đặc điểm | 0,05 mg |
Vitamin B3 | đặc điểm | 1,20 mg |
Vitamin C | 99,2 mg | 80,6 mg |
Canxi | 5 mg | 4 mg |
Phosphor | 16 mg | 15 mg |
Bàn là | 0,2 mg | 0,2 mg |
Magiê | 7 mg | 7 mg |
Kali | 220 mg | 198 mg |
Cách tiêu thụ
Ổi có thể được tiêu thụ toàn bộ, dưới dạng nước ép, sinh tố, mứt hoặc ở dạng kem. Ngoài ra, với lá cũng có thể pha chế các loại trà.
Phần khuyến nghị để tiêu thụ là 1 đơn vị khoảng 150 gram mỗi ngày. Dưới đây là cách chuẩn bị một số công thức nấu ăn ổi đơn giản:
1. Nước ép ổi
Thành phần
- 2 trái ổi;
- 1 thìa bạc hà;
- ½ lít nước
Chế độ chuẩn bị
Bỏ vỏ ổi và dùng máy xay sinh tố đập cùng với các nguyên liệu khác. Nước ép này có thể được uống tối đa 2 lần một ngày.
2. Chè ổi
Thành phần
- 15 g lá ổi;
- ½ lít nước sôi.
Chế độ chuẩn bị
Thêm lá và để yên trong 5 đến 10 phút. Sau đó để ấm, lọc lấy nước uống 2 đến 3 lần trong ngày. Loại trà này cũng có thể được sử dụng để tắm tại chỗ, để điều trị nhiễm trùng âm đạo do nhiễm trùng roi trichomonas hoặc candida, do đặc tính kháng khuẩn của nó.